Tiếp theoHướng dẫn tiếp theo
Mamba và không gian trạng thái chọn lọc
Ngôn ngữ AI
HƯỚNG DẪN ngành
Các ví dụ về AI không gian bao gồm tự động hoá trên tàu, xử lý ảnh quan sát Trái Đất và phân tích dữ liệu khoa học.
Nghe hướng dẫn nàyAI thuật lại · ~1 min
Các ví dụ dưới đây mô tả các hệ thống hoặc minh chứng cụ thể của NASA, ESA và SpaceX; chúng không phải là đặc tính chung của mọi tàu vũ trụ.
Tự động hoá tàu vũ trụ hữu ích khi liên lạc bị trễ hoặc khi các thiết bị tạo ra dữ liệu nhiều hơn khả năng truyền ngay lập tức. NASA mô tả độ trễ ánh sáng Trái Đất–Sao Hỏa kéo dài vài phút và việc lập kế hoạch lộ trình AutoNav của Perseverance. Φsat-2 của ESA sử dụng AI trên bo mạch để lọc mây và các nhiệm vụ xử lý ảnh khác. Một lệnh của Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) đề cập đến hệ thống tránh va chạm tự động của SpaceX Starlink. NASA cũng đề cập đến việc đảm bảo độ bền chịu bức xạ cho các linh kiện điện tử trong không gian. NASA còn ghi lại phần mềm phát hiện bất thường LSTM cho dữ liệu truyền thông và các ví dụ học có giám sát cho các hành tinh ngoại sao đang chuyển qua; AEGIS của JPL chọn các mục tiêu cảm biến từ xa. Mỗi tuyên bố liên quan đến một hệ thống hoặc minh chứng cụ thể.
Mạng truyền tải dữ liệu của NASA trên sao Hỏa mang dữ liệu rover trong khi độ trễ ánh sáng ngăn các đội trên Trái Đất điều khiển joystick liên tục theo thời gian thực.
ESA Φsat-2 uses onboard AI to filter cloud-obscured Earth images before downlink.
AEGIS của NASA chọn các mục tiêu khoa học cho các thiết bị cảm biến từ xa của rover như SuperCam.
NASA liệt kê một công cụ phần mềm dựa trên LSTM để phát hiện bất thường trong dữ liệu truyền thông của tàu vũ trụ.
Xác thực các thuật toán trên bo mạch dựa trên cảm biến, môi trường bức xạ và hạn chế truyền thông của từng nhiệm vụ. Tách biệt các chức năng tự động hoá, lựa chọn mục tiêu khoa học, sàng lọc dữ liệu và an toàn, và báo cáo phiên bản hệ thống, điều kiện hoạt động và giám sát của con người.
Bản tin miễn phí
Ba câu chuyện AI đã được xác minh vào mỗi buổi sáng các ngày trong tuần, được viết bằng tiếng Anh đơn giản. Miễn phí mãi mãi, không có quảng cáo.
Một email mỗi ngày trong tuần. Hủy đăng ký trong một cú nhấp chuột. Chúng tôi không bao giờ bán hoặc chia sẻ địa chỉ của bạn.
Tự kiểm tra
Phản hồi tức thì về mọi câu trả lời và chứng chỉ có thể chia sẻ với ID có thể xác minh sau khi bạn vượt qua khóa học.
Hỗ trợ giáo dục AI miễn phí. AI Understanding là tổ chức phi lợi nhuận 501(c)(3) — không bao giờ có quảng cáo, không có tường phí. Hãy quyên góp
Các ví dụ về AI không gian bao gồm tự động hoá trên tàu, xử lý ảnh quan sát Trái Đất và phân tích dữ liệu khoa học. Các ví dụ dưới đây mô tả các hệ thống hoặc minh chứng cụ thể của NASA, ESA và SpaceX; chúng không phải là đặc tính chung của mọi tàu vũ trụ.
NASA giải thích rằng độ trễ ánh sáng trong truyền thông sao Hỏa kéo dài vài phút và thay đổi theo khoảng cách, vì vậy các nhà điều hành gửi kế hoạch thay vì lệnh joystick liên tục.
ESA cho biết Φsat-2 có thể lọc các ảnh bị mây che trên bo mạch, để các ảnh rõ ràng và có thể sử dụng được được truyền xuống; đây là một ứng dụng riêng cho nhiệm vụ.
Lệnh FCC đề cập đến hệ thống tránh va chạm tự động của SpaceX trong bối cảnh an toàn chòm sao; tuyên bố này chỉ áp dụng cho Starlink chứ không phải mọi chòm sao.
NASA định nghĩa việc đảm bảo độ bền chịu bức xạ là các hoạt động nhằm đảm bảo các linh kiện điện tử và vật liệu hoạt động theo thông số thiết kế sau khi tiếp xúc với môi trường bức xạ tự nhiên trong không gian.
Danh mục phần mềm của NASA mô tả một hệ thống dựa trên LSTM để phát hiện bất thường trong dữ liệu truyền thông của tàu vũ trụ; đây là một khả năng phần mềm được liệt kê, không phải toàn bộ hoạt động của mọi nhiệm vụ.
Tiếp tục học hỏi
Đã chọn thêm hướng dẫn cho chủ đề này
Tiếp theoHướng dẫn tiếp theo
Mamba và không gian trạng thái chọn lọc
Ngôn ngữ AI